| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thị Hương | TKK1-00211 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 1 - Tập một | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/09/2025 | 205 |
| 2 | Đặng Thị Hương | TKK1-00182 | Phiếu ôn luyện cuối tuần Tiếng Việt 1 - Tập 1 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 16/09/2025 | 205 |
| 3 | Đặng Thị Hương | STN-00851 | Anh chàng nhanh trí | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 4 | Đặng Thị Hương | STN-00914 | Cậu bé Jack và cây đậu thần | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 5 | Đặng Thị Hương | STN-00873 | Momotaro cậu bé quả đào | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 6 | Đặng Thị Hương | STN-01051 | Thỏ và Rùa | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 7 | Đặng Thị Hương | STN-01018 | Sư Tử và Chuột Nhắt | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 8 | Đặng Thị Hương | STN-01044 | Sự tích chị Hằng Nga | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 9 | Đặng Thị Hương | STN-00919 | Cáo và Cò | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 10 | Đặng Thị Hương | STN-00847 | Gà tơ đi học | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 11 | Đặng Thị Hương | STN-01057 | Hoa cúc áo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 12 | Đặng Thị Hương | STN-01091 | Mẹ gà con vịt | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 13 | Đặng Thị Hương | STN-00823 | Ba chú lợn nhỏ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 14 | Đặng Thị Hương | STN-00912 | Cậu bé Jack và cây đậu thần | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 15 | Đặng Thị Hương | STN-00828 | Aladanh và cây đèn thần | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 16 | Đặng Thị Hương | STN-00834 | Chàng đốn củi và nàng tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 17 | Đặng Thị Hương | STN-01089 | Mẹ gà con vịt | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 18 | Đặng Thị Hương | STN-00838 | Quạ và Công | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 19 | Đặng Thị Hương | STN-00813 | Câu chuyện bốn mùa | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 20 | Đặng Thị Hương | STN-01016 | Anh chàng mèo mướp | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 21 | Đặng Thị Hương | STN-00989 | Trí khôn của ta đây | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 22 | Đặng Thị Hương | STN-01067 | Nàng tiên gạo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 23 | Đặng Thị Hương | TKK1-00195 | Bộ đề kiểm tra môn Toán - Tiếng Việt lớp 1 | LÊ THỊ NƯƠNG | 19/01/2026 | 80 |
| 24 | Đặng Thị Hương | TKK1-00200 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu 1 | HUỲNH BẢO CHÂU | 19/01/2026 | 80 |
| 25 | Đặng Thị Hương | NVK1-00111 | Toán 1 sách giáo viên (cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 19/01/2026 | 80 |
| 26 | Đặng Thị Hương | NVK1-00109 | Tiếng việt 1 tập 2 sách giáo viên (cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 80 |
| 27 | Đặng Thị Hương | TKK1-00061 | Tuyển chọn các bài toán hay và khó 1 | TRẦN HUỲNH THỐNG | 19/01/2026 | 80 |
| 28 | Đặng Thị Hương | TKK1-00063 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 19/01/2026 | 80 |
| 29 | Đặng Thị Hương | TKK1-00066 | 365 bài toán 1 | LÊ TRỌNG TUYẾN | 19/01/2026 | 80 |
| 30 | Đào Duy Đương | GK2-00109 | Hoạt động trải nghiệm 2 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/10/2025 | 167 |
| 31 | Đào Duy Đương | TKK2-00108 | VBT Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 85 |
| 32 | Đào Duy Đương | TKK2-00102 | VBT Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 85 |
| 33 | Đào Duy Đương | NVK2-00062 | Tiếng việt 2 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 85 |
| 34 | Đào Duy Đương | GK2-00067 | Tiếng vệt 2 tập 2 SGK Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 85 |
| 35 | Đào Duy Đương | GK2-00073 | Toán 2 tập 2 SGK Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 85 |
| 36 | Hà Mai Phương | GK1-00166 | Tiếng việt 1 tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 85 |
| 37 | Hà Mai Phương | TKK2-00017 | Phát triển và nâng cao tiếng việt 2 | PHẠM VĂN CÔNG | 07/11/2025 | 153 |
| 38 | Hà Mai Phương | TKK2-00073 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 2 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 07/11/2025 | 153 |
| 39 | Hà Mai Phương | TKK2-00058 | Giúp em giỏi toán tiểu học lớp 2 | TRẦN NGỌC LAN | 07/11/2025 | 153 |
| 40 | Hà Mai Phương | TKK2-00023 | Tuyển chọ 150 bài văn hay tiểu học 2 | THÁI QUANG VINH | 07/11/2025 | 153 |
| 41 | Hà Mai Phương | TKK2-00095 | Ôn luyện Tiếng Việt lớp 2 | ĐẶNG THỊ LANH | 07/11/2025 | 153 |
| 42 | Hà Mai Phương | GK2-00100 | Tiếng việt 2 tập 2 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 94 |
| 43 | Hà Mai Phương | GK2-00104 | Toán 2 tập 2 SGK (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 94 |
| 44 | Hà Mai Phương | NVK2-00063 | Tiếng việt 2 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 94 |
| 45 | Hà Mai Phương | TKK2-00110 | VBT Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 94 |
| 46 | Hà Mai Phương | TKK2-00104 | VBT Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 94 |
| 47 | Nguyễn Thị Hẹ | TKK5-00156 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 48 | Nguyễn Thị Hẹ | GK5M-00064 | Tiếng việt 5 - Tập 2. Bộ Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 49 | Nguyễn Thị Hẹ | TKK3-00173 | Vở bài tập Tiếng việt 3 tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 50 | Nguyễn Thị Hẹ | TKK3-00112 | Em làm bài tập Toán 3 tập 2 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/01/2026 | 87 |
| 51 | Nguyễn Thị Hẹ | TKK3-00183 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 87 |
| 52 | Nguyễn Thị Hẹ | NVK3-00118 | Tiếng việt 3 tập 2 SGV (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 53 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00086 | Tiếng Việt 3 tập 2 SGK ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 54 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00087 | Tiếng Việt 3 tập 2 SGK ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 55 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00144 | Toán 3 tập 2 SGK (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 87 |
| 56 | Nguyễn Thị Hẹ | NVK3-00087 | Tiếng Việt 3 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/10/2025 | 171 |
| 57 | Nguyễn Thị Hẹ | NVK3-00094 | Toán 3 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2025 | 171 |
| 58 | Nguyễn Thị Hẹ | GK5M-00059 | Tiếng việt 5 - Tập 1. Bộ Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/10/2025 | 171 |
| 59 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00166 | Tiếng việt 3 tập 1 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/10/2025 | 171 |
| 60 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00184 | Hoạt động trải nghiệm 3 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN DỤC QUANG | 20/10/2025 | 171 |
| 61 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00186 | Đạo đức 3 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 171 |
| 62 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00174 | Toán 3 tập 1 SGK (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2025 | 171 |
| 63 | Nguyễn Thị Hẹ | GK3-00178 | Tự nhiên và xã hội 3 SGK (Cánh diều) | MAI SỸ TUẤN | 20/10/2025 | 171 |
| 64 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00049 | Những bà làm văn chọn lọc 4 | LÊ HỮU TỈNH | 23/10/2025 | 168 |
| 65 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00048 | Những bà làm văn chọn lọc 4 | LÊ HỮU TỈNH | 23/10/2025 | 168 |
| 66 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00047 | Những bà làm văn chọn lọc 4 | LÊ HỮU TỈNH | 23/10/2025 | 168 |
| 67 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00050 | Những bà làm văn chọn lọc 4 | LÊ HỮU TỈNH | 23/10/2025 | 168 |
| 68 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00051 | Tập làm văn 4 | TRẦN HÒA BÌNH | 23/10/2025 | 168 |
| 69 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00057 | 155 bài làm văn tiếng việt 4 | TẠ THANH SƠN | 23/10/2025 | 168 |
| 70 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00056 | Luyện tập làm văn 4 | NGUYỄN THỊ LANH | 23/10/2025 | 168 |
| 71 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00055 | Những bài làm văn mẫu 4 | ĐỖ KIM HẢO | 23/10/2025 | 168 |
| 72 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00054 | Tập làm văn 4 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 23/10/2025 | 168 |
| 73 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00053 | Bồi dưỡng văn năng khiếu tiểu học 4 | LÊ LƯƠNG TÂM | 23/10/2025 | 168 |
| 74 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00052 | Bồi dưỡng văn năng khiếu tiểu học 4 | LÊ LƯƠNG TÂM | 23/10/2025 | 168 |
| 75 | Nguyễn Thị Hoàn | GK4M-00015 | Toán 4 tập 2 SGK (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/01/2026 | 89 |
| 76 | Nguyễn Thị Hoàn | GK4M-00008 | Tiếng Việt 4 tập 2 SGK (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/01/2026 | 89 |
| 77 | Nguyễn Thị Hoàn | NV4M-00006 | Tiếng Việt 4 tập 2 SGV (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 78 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00018 | Từ điển từ láy dành cho HS | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 14/01/2026 | 85 |
| 79 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00019 | Từ điển từ láy dành cho HS | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 14/01/2026 | 85 |
| 80 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00003 | Từ điển giáo khoa tiếng việt tiểu học | NGUYỄN NHƯ Ý | 14/01/2026 | 85 |
| 81 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00005 | Từ điển từ láy Tiếng Việt | HOÀNG VĂN HÀNH | 14/01/2026 | 85 |
| 82 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00009 | Từ điển từ láy Tiếng Việt | HOÀNG VĂN HÀNH | 14/01/2026 | 85 |
| 83 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00011 | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam | NGUYỄN LÂN | 14/01/2026 | 85 |
| 84 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00013 | Từ điển Tiếng Việt | KỲ DUYÊN | 14/01/2026 | 85 |
| 85 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00015 | Từ điển đồng nghĩa trái nghĩa tiếng việt dành cho HS | CHI MAI | 14/01/2026 | 85 |
| 86 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00016 | Từ láy trong Tiếng Việt | HOÀNG VĂN HÀNH | 14/01/2026 | 85 |
| 87 | Nguyễn Thị Hoàn | TĐTC-00017 | Từ láy trong Tiếng Việt | HOÀNG VĂN HÀNH | 14/01/2026 | 85 |
| 88 | Nguyễn Thị Hoàn | GK4-00024 | Toán 4 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 29/09/2025 | 192 |
| 89 | Nguyễn Thị Hoàn | TKK4-00260 | Bài tập Toán 4 - Tập hai | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 12/01/2026 | 87 |
| 90 | Nguyễn Thị Hương | TKK1-00129 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 (cánh diểu) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/01/2026 | 76 |
| 91 | Nguyễn Thị Hương | STN-00796 | Sự tích con Dã Tràng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 92 | Nguyễn Thị Hương | STN-00794 | Sự tích con Dã Tràng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 93 | Nguyễn Thị Hương | STN-00799 | Sự tích Trầu cau | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 94 | Nguyễn Thị Hương | STN-00947 | Thánh Gióng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 95 | Nguyễn Thị Hương | STN-00982 | Cô bé lọ lem | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 96 | Nguyễn Thị Hương | STN-00990 | Trí khôn của ta đây | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 97 | Nguyễn Thị Hương | STN-01033 | Ai quan trọng hơn | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 98 | Nguyễn Thị Hương | STN-01045 | Sự tích chị Hằng Nga | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 99 | Nguyễn Thị Hương | STN-00964 | Ba cô tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 100 | Nguyễn Thị Hương | STN-00800 | Sự tích Trầu cau | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 101 | Nguyễn Thị Hương | STN-00911 | Sọ Dừa | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 102 | Nguyễn Thị Hương | STN-00329 | Truyện cổ tích Việt Nam: Năm hũ vàng | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 03/04/2026 | 6 |
| 103 | Nguyễn Thị Hương | STN-01095 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 104 | Nguyễn Thị Hương | STN-00876 | Momotaro cậu bé quả đào | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 105 | Nguyễn Thị Hương | STN-01023 | Cây táo thần | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 106 | Nguyễn Thị Hương | STN-00957 | Cây tre trăm đốt | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 107 | Nguyễn Thị Hương | STN-01056 | Hoa cúc áo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 108 | Nguyễn Thị Hương | STN-00929 | Cóc kiện trời | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 109 | Nguyễn Thị Hương | STN-00962 | Ba cô tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 03/04/2026 | 6 |
| 110 | Nguyễn Thị Hương | STN-00310 | Truyện kể mầm non: Ba cô tiên | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 03/04/2026 | 6 |
| 111 | Nguyễn Thị Nhung | SHCM-00062 | Nhật kí Đặng Thùy Trâm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 01/04/2026 | 8 |
| 112 | Nguyễn Thị Nhung | SHCM-00103 | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 1 | TRẦN NGỌC LINH | 01/04/2026 | 8 |
| 113 | Nguyễn Thị Nhung | SHCM-00019 | Truyện đạo đức Tiểu học | TẠ HOÀI NAM | 01/04/2026 | 8 |
| 114 | Nguyễn Thị Nhung | SHCM-00159 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 5 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 01/04/2026 | 8 |
| 115 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00017 | Tiếng Việt 5 - Tập 2. Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống | BÙI MẠNH HÙNG | 14/01/2026 | 85 |
| 116 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00019 | Toán 5 - Tập 2. Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống | HÀ HUY KHOÁI | 14/01/2026 | 85 |
| 117 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00018 | Toán 5 - Tập 1. Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống | HÀ HUY KHOÁI | 24/10/2025 | 167 |
| 118 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00069 | Toán 5 SGK tập 1. Bộ Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 157 |
| 119 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00070 | Toán 5 SGK tập 2. Bộ Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 157 |
| 120 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00081 | Khoa học 5 SGK - Cánh diều | BÙI PHƯƠNG NGA | 03/11/2025 | 157 |
| 121 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00077 | Đạo đức 5 - Bộ Cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 157 |
| 122 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00065 | Tiếng việt 5 - Tập 2. Bộ Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/11/2025 | 157 |
| 123 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00061 | Tiếng việt 5 - Tập 1. Bộ Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/11/2025 | 157 |
| 124 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00061 | Tiếng việt 5 - Tập 1. Bộ Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/11/2025 | 157 |
| 125 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00089 | Hoạt động trải nghiệm 5 SGK - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/11/2025 | 157 |
| 126 | Nguyễn Thị Nhung | GK5M-00086 | Lịch sử và Địa lí 5 SGK - Cánh diều | ĐỖ THANH BÌNH | 03/11/2025 | 157 |
| 127 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK3-00242 | Tiếng Việt 3 - Tập một ( Dành cho buổi học thứ hai) | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 19/09/2025 | 202 |
| 128 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK4-00231 | Những bài làm văn mẫu lớp 4 - Tập một | LÊ XUÂN SOAN | 19/09/2025 | 202 |
| 129 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK4-00233 | Tiếng Việt 4 - Tập một (Dành cho buổi hai) | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 19/09/2025 | 202 |
| 130 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK4-00228 | Hướng dẫn cách viết Tập làm văn 4 | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 19/09/2025 | 202 |
| 131 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK4-00252 | Bài tập cuối tuần Toán 4 - Tập một | NGUYỄN VĂN QUYỀN | 19/09/2025 | 202 |
| 132 | Nguyễn Thị Xuyến | NVK3-00088 | Tiếng Việt 3 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 133 | Nguyễn Thị Xuyến | GK3-00093 | Toán 3 tập 2 SGK (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 87 |
| 134 | Nguyễn Thị Xuyến | GK3-00169 | Tiếng việt 3 tập 2 SGK (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 12/01/2026 | 87 |
| 135 | Nguyễn Thị Xuyến | TKK3-00241 | Bài tập phát triển năng lực môn Tiếng Việt lớp 3 - Tập hai | ĐỖ XUÂN THẢO | 12/01/2026 | 87 |
| 136 | Phạm Đức Thiện | GK5M-00082 | Khoa học 5 SGK - Cánh diều | BÙI PHƯƠNG NGA | 11/03/2026 | 29 |
| 137 | Phạm Thị Biển | STN-00770 | Lọ nước thần | THIÊN VƯƠNG | 01/10/2025 | 190 |
| 138 | Phạm Thị Biển | GK5M-00054 | Giáo dục thể chất 5 - Bộ Cánh diều (Bản mẫu) | ĐINH QUANG NGỌC | 22/09/2025 | 199 |
| 139 | Phạm Thị Biển | GK4M-00034 | Giáo dục thể chất 4 SGK (Cánh Diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 22/09/2025 | 199 |
| 140 | Phạm Thị Biển | GK3-00119 | Giáo dục thể chất 3 SGK ( Cánh Diều) | LƯU QUANG HIỆP | 22/09/2025 | 199 |
| 141 | Phạm Thị Biển | GK2-00080 | Giáo dục thể chất 2 SGK Cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 22/09/2025 | 199 |
| 142 | Phạm Thị Biển | GK1-00159 | Giáo dục thể chất 1 SGK (Cánh diều) | ĐẶNG NGỌC QUANG | 22/09/2025 | 199 |