| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hà Mai Phương | STN-00099 | Kì lạ, nhưng thật đấy! | THANH THỦY | 28/10/2026 | 5 |
| 2 | Hà Mai Phương | STN-00101 | Cơ thể con người | THANH THỦY | 28/10/2026 | 5 |
| 3 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00601 | Chàng học trò và con yêu tinh | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 4 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00602 | Chàng học trò và con yêu tinh | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 5 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00603 | Chàng học trò và con yêu tinh | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 6 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00604 | Chàng học trò và con yêu tinh | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 7 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00605 | Chàng học trò và con yêu tinh | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 8 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00606 | Nàng công chúa nhìn xa | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 9 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00607 | Nàng công chúa nhìn xa | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 10 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00609 | Nàng công chúa nhìn xa | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 11 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00610 | Nàng công chúa nhìn xa | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 12 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00611 | Sự tích Qụa và Công | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 13 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00612 | Sự tích Qụa và Công | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 14 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00613 | Sự tích Qụa và Công | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 15 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00614 | Sự tích Qụa và Công | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 16 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00615 | Sự tích Qụa và Công | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 17 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00616 | Sự tích con Kền Kền | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 18 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00617 | Sự tích con Kền Kền | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 19 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00619 | Sự tích con Kền Kền | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 20 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00620 | Sự tích con Kền Kền | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 21 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00621 | Sự tích thần tài | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 22 | Nguyễn Thị Hẹ | STN-00622 | Sự tích thần tài | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 23 | Nguyễn Thị Hương | GK1-00164 | Tiếng việt 1 tập 1 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/10/2026 | 4 |
| 24 | Nguyễn Thị Nhung | TKK2-00180 | Tiếng Việt 2 - Tập hai ( Dành cho buổi học thứ hai) | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 07/10/2026 | 26 |
| 25 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00623 | Sự tích thần tài | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 26 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00624 | Sự tích thần tài | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 27 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00625 | Sự tích thần tài | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 28 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00626 | Sự tích ông Công ông Táo | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 29 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00627 | Sự tích ông Công ông Táo | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 30 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00628 | Sự tích ông Công ông Táo | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 31 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00629 | Sự tích ông Công ông Táo | HIẾU MINH | 26/10/2026 | 7 |
| 32 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00636 | Chàng học trò và con quỷ | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 33 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00637 | Chàng học trò và con quỷ | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 34 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00638 | Chàng học trò và con quỷ | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00639 | Chàng học trò và con quỷ | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 36 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00640 | Chàng học trò và con quỷ | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 37 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00641 | Công chúa thủy tề | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 38 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00642 | Công chúa thủy tề | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 39 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00643 | Công chúa thủy tề | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 40 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00644 | Công chúa thủy tề | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 41 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00645 | Công chúa thủy tề | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 42 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00646 | Voi ngà vàng | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 43 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00647 | Voi ngà vàng | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 44 | Nguyễn Thị Nhung | STN-00648 | Voi ngà vàng | HỒNG HÀ | 26/10/2026 | 7 |
| 45 | Nguyễn Thị Xuân | TKK1-00230 | Tập viết 1 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 23/10/2026 | 10 |
| 46 | Nguyễn Thị Xuân | TKK1-00223 | Vở bài tập Toán 1 Tập 1 | LÊ ANH VINH | 23/10/2026 | 10 |
| 47 | Nguyễn Thị Xuân | TKK1-00217 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 23/10/2026 | 10 |
| 48 | Nguyễn Thị Xuyến | TĐTC-00003 | Từ điển giáo khoa tiếng việt tiểu học | NGUYỄN NHƯ Ý | 27/10/2026 | 6 |
| 49 | Nguyễn Thị Xuyến | TĐTC-00013 | Từ điển Tiếng Việt | KỲ DUYÊN | 27/10/2026 | 6 |